group discussion
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc thảo luận nhóm: "group discussion" chỉ một cuộc trao đổi ý kiến, quan điểm giữa những người tham gia, thường xoay quanh một chủ đề nghiêm túc hoặc cụ thể đã được thống nhất trước. Đây là một hình thức giao tiếp có tổ chức, trong đó các thành viên đóng góp ý kiến để đạt được hiểu biết chung hoặc giải quyết vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã tổ chức một cuộc thảo luận nhóm để khám phá nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
- (Trong một cuộc thảo luận nhóm, mỗi người tham gia nên có cơ hội phát biểu như nhau.)
- (Cuộc thảo luận nhóm kéo dài hai giờ, nhưng không đạt được kết luận nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to facilitate a group discussion": điều phối một cuộc thảo luận nhóm.
- Her role is to facilitate the group discussion and ensure everyone stays on topic. (Vai trò của cô ấy là điều phối cuộc thảo luận nhóm và đảm bảo mọi người không lạc đề.)
- "to lead a group discussion": dẫn dắt một cuộc thảo luận nhóm.
- He was chosen to lead the group discussion on ethical dilemmas in business. (Anh ấy được chọn để dẫn dắt cuộc thảo luận nhóm về các tình huống khó xử về đạo đức trong kinh doanh.)
- "to participate in a group discussion": tham gia vào một cuộc thảo luận nhóm.
- All students are required to participate in the group discussion as part of their assessment. (Tất cả sinh viên phải tham gia cuộc thảo luận nhóm như một phần của bài đánh giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Discussion group (danh từ): nhóm thảo luận, một nhóm người thường xuyên gặp nhau để thảo luận về một chủ đề.
- She joined a book discussion group to share her love of literature. (Cô ấy tham gia một nhóm thảo luận sách để chia sẻ tình yêu văn học.)
- Group talk (danh từ): cuộc nói chuyện nhóm, thường ít trang trọng hơn.
- The group talk after the lecture was very insightful. (Cuộc nói chuyện nhóm sau bài giảng rất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Panel discussion: cuộc thảo luận có ban hội thẩm, thường có người điều phối và các chuyên gia.
- Roundtable discussion: cuộc thảo luận bàn tròn, nơi mọi người có vị trí bình đẳng.
- Brainstorming session: phiên động não, tập trung vào việc tạo ra ý tưởng mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Discuss around: thảo luận xoay quanh (một chủ đề).
- We discussed around the topic of education reform for hours. (Chúng tôi đã thảo luận xoay quanh chủ đề cải cách giáo dục trong nhiều giờ.)
- Talk through: nói chuyện kỹ lưỡng để giải quyết vấn đề.
- Let's talk through the main points of the group discussion. (Hãy nói chuyện kỹ lưỡng về các điểm chính của cuộc thảo luận nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- Put heads together: cùng nhau suy nghĩ và thảo luận.
- The team put their heads together in a group discussion to find a solution. (Cả nhóm đã cùng nhau suy nghĩ trong một cuộc thảo luận nhóm để tìm ra giải pháp.)
- Agree to disagree: đồng ý rằng mỗi người giữ ý kiến riêng.
- After a heated group discussion, they decided to agree to disagree. (Sau một cuộc thảo luận nhóm gay gắt, họ quyết định đồng ý rằng mỗi người giữ ý kiến riêng.)